- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Wembley Stadium, London · Trọng tài: Tess Olofsson · Âm u 14°C · cập nhật
Anh (nữ) thắng Tây Ban Nha (nữ) 1-0 trên sân nhà Wembley Stadium.
Anh (nữ) vs Tây Ban Nha (nữ) 1-0 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 22Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích11
- 9Sút trong vòng cấm21
- 1Sút bị chặn7
- 2Phạt góc8
- 25Tấn công nguy hiểm96
- 69Tấn công128
- 332Chuyền565
- 254Chuyền chính xác494
- 0Chuyền then chốt12
- 8Chuyền dài18
- 8Rê bóng33
- 28Tạt bóng20
- 47Tranh chấp42
- 40Tắc bóng13
- 61Cản phá36
- 11Cứu thua11
- 7Phạm lỗi8
- 19Bị phạm lỗi22
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tây Ban Nha (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Anh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tây Ban Nha (nữ) ép sân. Anh (nữ) kiểm soát thế trận 33% thời gian, Tây Ban Nha (nữ) 60%.
Anh (nữ)Tây Ban Nha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 7.08 |
| 2 | Lucy Bronze | Hậu vệ | 6.44 |
| 3 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 6.55 |
| 5 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ | 7.13 |
| 6 | Esme Morgan | Hậu vệ | 7.61 |
| 4 | Keira Walsh © | Tiền vệ | 6.64 |
| 7 | Lauren James | Tiền vệ | 6.82 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 6.71 |
| 10 | Lucia Kendall | Tiền vệ | 6.51 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 8.06 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ |
| 23 | Keira Barry | Tiền đạo |
| 15 | Jess Carter | Hậu vệ |
| 22 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 16 | Taylor Hinds | Hậu vệ |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo |
| 12 | Maya Le Tissier | Hậu vệ |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 13 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 20 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 18 | Érica Meg Parkinson | Tiền vệ |
| 21 | Ellie Roebuck | Thủ môn |
Tây Ban Nha (nữ) · HLV Sonia Bermúdez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.71 |
| 2 | Ona Batlle | Hậu vệ | 6.68 |
| 4 | Irene Paredes Hernandez © | Hậu vệ | 6.32 |
| 7 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 6.05 |
| 16 | María Pilar León | Hậu vệ | 7.47 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 6.32 |
| 11 | Alexia Putellas | Tiền vệ | 6.07 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.07 |
| 9 | Esther Gonzalez | Tiền đạo | 5.87 |
| 14 | Vicky López | Tiền đạo | 6.4 |
| 20 | Claudia Pina | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Laia Codina | Hậu vệ |
| 17 | Lucía Corrales Álvarez | Tiền đạo |
| 3 | Jana Fernandez | Hậu vệ |
| 6 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 5 | María Méndez | Hậu vệ |
| 23 | Adriana Nanclares Romero | Thủ môn |
| 19 | Eva Maria Navarro | Tiền đạo |
| 18 | Salma Paralluelo | Tiền đạo |
| 1 | Misa Rodríguez | Thủ môn |
| 22 | Clara Serrajordi | Tiền vệ |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo |
| 21 | Fiamma Iannuzzi | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Anh (nữ) vs Tây Ban Nha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Anh (nữ) vs Tây Ban Nha (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wembley Stadium (London).
- Kết quả Anh (nữ) vs Tây Ban Nha (nữ) là bao nhiêu?
- Anh (nữ) thắng Tây Ban Nha (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Anh (nữ) vs Tây Ban Nha (nữ)?
- Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tây Ban Nha (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:39 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

