Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laura Blindkilde Brown

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laura Blindkilde Brown là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Tiểu sử Laura Blindkilde Brown

Laura Blindkilde Brown là tiền vệ 23 tuổi, sinh ngày 09/09/2003, hiện thi đấu cho Manchester City (nữ) và mang quốc tịch England. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 13 trận ra sân với tổng 680 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Theo từng giải, cầu thủ có 5 trận tại Ngoại hạng Anh (nữ) và 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ), trong đó ghi nhận 1 kiến tạo. Ngoài ra, cầu thủ có 6 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—653690002091%70%006,62
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—21900011087%71%006,21
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—643110005188%55%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/316 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/31 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/145 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/27 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laura Blindkilde Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2900010175/7935/7—6,57
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1450011216/2001/4—6,95
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2200000011/1233/4—6,10
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1630010040/4123/5—6,58
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0600000155/6425/7—7,20
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2270100216/2312/2—5,83
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2620000036/4122/4—6,39
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1630010046/4801/1—6,36
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1740000166/7236/8—7,08

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com