
Keira Walsh là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chelsea FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.501Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 0 | 3 | 17 | 6 | 87% | 64% | 1 | 0 | 7,73 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 260 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,63 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 701 | 0 | 0 | 3 | 7 | 1 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/380 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/123 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/521 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | T 6-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 30/32 | 1 | 4/9 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 105/117 | 0 | 0/6 | V | 7,70 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 77/86 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 57/68 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 62/71 | 4 | 5/8 | — | 7,20 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Austria Wien (nữ) | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 67/74 | 1 | 3/4 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 67/77 | 1 | 3/3 | — | 9,00 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/57 | 0 | 5/7 | — | 6,97 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực44