- Phạt góc6 – 8
· Trọng tài: Michalina Diakow · Ít mây 7°C · cập nhật
Anh (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Băng Đảo (nữ).
Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ) 0-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 17Tổng cú sút13
- 5Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích2
- 10Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn5
- 6Phạt góc8
- 27Tấn công nguy hiểm54
- 71Tấn công97
- 270Chuyền505
- 191Chuyền chính xác415
- 4Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài7
- 11Rê bóng26
- 24Tạt bóng33
- 47Tranh chấp47
- 42Tắc bóng17
- 57Cản phá67
- 17Cứu thua13
- 5Phạm lỗi12
- 26Bị phạm lỗi27
- 1Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Anh (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Băng Đảo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Anh (nữ) ép sân. Băng Đảo (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Anh (nữ) 58%.
Băng Đảo (nữ)Anh (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Băng Đảo (nữ) · HLV Þorsteinn Halldórsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilía Rán Rúnarsdóttir | Thủ môn | 6.6 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 6.96 |
| 6 | Ingibjörg Sigurðardóttir | Hậu vệ | 6.85 |
| 9 | Diljá Ýr Zomers | Hậu vệ | 5.93 |
| 18 | Gudrun Arnardottir | Hậu vệ | 5.8 |
| 19 | Saedis Heidarsdottir | Hậu vệ | 6.24 |
| 5 | Emilía Kiær Ásgeirsdóttir | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Alexandra Jóhannsdóttir | Tiền vệ | 6.74 |
| 17 | Marin ida hermannsdottir | Tiền vệ | 6.26 |
| 22 | Linda Líf Boama | Tiền đạo | 5.96 |
| 23 | Sveindis Jane Jonsdottir | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn |
| 14 | Hlin·Eiriksdottir | Tiền đạo |
| 2 | A. Eiríksdóttir | Hậu vệ |
| 11 | Birta Georgsdóttir | Tiền đạo |
| 21 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Hậu vệ |
| 3 | Sandra Jessen | Tiền đạo |
| 7 | katla tryggvadottir | Tiền vệ |
| 10 | lea karolina vihjalmsdottir | Tiền vệ |
| 12 | Telma Ívarsdóttir | Thủ môn |
| 15 | M. Gros | Tiền đạo |
| 16 | hildur antonsdottir | Tiền vệ |
| 20 | Thelma Palmadottir | Tiền đạo |
Anh (nữ) · HLV Sarina Wiegman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hannah Hampton | Thủ môn | 7.55 |
| 2 | Lucy Bronze | Hậu vệ | 7.4 |
| 3 | Alex Greenwood | Hậu vệ | 7.53 |
| 5 | Leah Williamson © | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Esme Morgan | Hậu vệ | 7.88 |
| 4 | Keira Walsh | Tiền vệ | 6.48 |
| 7 | Lauren James | Tiền vệ | 6.87 |
| 8 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 6.12 |
| 10 | Laura Blindkilde Brown | Tiền vệ | 6.52 |
| 11 | Lauren Hemp | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Alessia Russo | Tiền đạo | 8.01 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Lucia Kendall | Tiền vệ |
| 17 | Chloe Kelly | Tiền đạo |
| 16 | Taylor Hinds | Hậu vệ |
| 22 | Niamh Charles | Hậu vệ |
| 15 | Jess Carter | Hậu vệ |
| 12 | Maya Le Tissier | Hậu vệ |
| 19 | Bethany Mead | Tiền đạo |
| 13 | Anna Moorhouse | Thủ môn |
| 20 | Jessica Park | Tiền vệ |
| 23 | Érica Meg Parkinson | Tiền vệ |
| 21 | Ellie Roebuck | Thủ môn |
| 14 | Lotte Wubben-Moy | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 |
| 17/07/2009 | INT CF | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 0–2 |
| 17/05/2007 | INT CF | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
Băng Đảo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Băng Đảo (nữ) – Ukraina (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Tây Ban Nha (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 3–0 | B |
| 30/10/2025 | UEFA WNL | Băng Đảo (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 3–0 | T |
| 25/10/2025 | UEFA WNL | Bắc Ireland (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 0–2 | T |
Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Tây Ban Nha (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Anh (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 2–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ukraina (nữ) – Anh (nữ) | 1–6 | T |
| 03/12/2025 | INT FRL | Anh (nữ) – Ghana (nữ) | 2–0 | T |
| 30/11/2025 | INT FRL | Anh (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ) là bao nhiêu?
- Anh (nữ) thắng Băng Đảo (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Băng Đảo (nữ) thắng 1, hòa 0, Anh (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 07/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Anh (nữ) 2-0 Băng Đảo (nữ).
- Phong độ Băng Đảo (nữ) và Anh (nữ) trước trận?
- Băng Đảo (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWL); Anh (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Băng Đảo (nữ) vs Anh (nữ)?
- Băng Đảo (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Anh (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

