Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Esther Gonzalez

Gotham FC (nữ)Tiền đạoESP
33Tuổi
161Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị

Esther Gonzalez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.550Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
21/53Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—15121.142620381680%40%006,88
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—21760002080%40%006,17
United States Women's Challenge Cup2026—11621102176%42%007,13
CNCF WCC2025-2026—4227020011478%60%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
16/38
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/295 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/81 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 35
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/75 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Esther Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 3-245204308/1002/3—9,15
16/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)T 1-045001007/911/4—6,57
11/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)T 3-1902063220/2403/4—8,20
05/07/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 0-2770020213/2024/7—6,73
27/06/2026United States Women's Challenge Cupvs Kansas City Current (nữ)T 2-0621021113/1723/7—7,13
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)T 4-014000002/300/1—6,46
01/06/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 1-0890053115/1912/4—6,34
24/05/2026CNCF WCCvs Pachuca (nữ)B 0-3900011019/2522/4—5,87
21/05/2026CNCF WCC@ Club America (nữ)B 1-4901052115/1902/3—8,13
16/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)T 2-0900010018/2413/7—6,48

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com