Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessia Russo

Arsenal (nữ)Tiền đạoENG
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alessia Russo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.353Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
24/60Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—6653310020576%38%006,55
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—211341007270%29%007,22
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—88686602331776%46%007,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/142 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/78 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 41
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/33
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/144 (76%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/76 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 26
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessia Russo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)H 1-1900060337/4309/17—6,74
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0902043115/2125/11—9,33
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1731121218/2001/4—8,57
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-490102118/1202/10—7,12
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris FC (nữ)H 2-2891052223/3302/10—7,76
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 0-1900010212/1526/16—6,20
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs HB Koge (nữ)T 1-045002025/703/7—6,68
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester United (nữ)H 1-1900020218/2428/20—6,47
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 0-0850073225/3204/11—6,40
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)T 1-088002119/1601/4—6,36

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com