Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lauren Hemp

26Tuổi
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lauren Hemp là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.303Phút
5Bàn thắng
8Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—55450404191077%44%008,08
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800001082%47%006,86
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—8867310417385%52%007,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 8,08

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/194 (77%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
17/39 (43%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/271 (85%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
11/48 (22%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lauren Hemp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2900231234/4704/11—7,91
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0600210226/2916/9—8,60
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1900030439/4212/8—6,35
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2902122219/2402/8—8,79
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1900010223/2815/11—7,58
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2900000023/2805/10—6,14
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2902055417/2427/12—8,81
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1900161441/5425/12—7,70
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1900031739/4524/7—7,20

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy64
  • Sức mạnh40
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com