
Laia Codina là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 61% | 1 | 0 | 6,48 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/209 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/33 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 4/8 | V | 7,18 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 2/8 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 1/4 | — | 5,58 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Southampton (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Tottenham (nữ) | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 2 | 3/3 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 5/6 | — | 6,58 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực45