Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maya Le Tissier

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maya Le Tissier là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.139Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665400000087%74%106,77
FA Women's League Cup2026-2027—332702103294%33%002,35
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—443291005295%35%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/454 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/64 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/55 (74%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/187 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/271 (95%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/14 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maya Le Tissier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-39010110—0——7,05
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-19000002125/13135/7—7,00
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0590010142/4412/5—7,07
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-1901032140/4501/3—7,54
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0900000161/78313/15—7,27
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1900010492/9602/4——
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1900000067/7525/7V6,77
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1901011084/9101/5——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-1900000041/50310/13—7,06
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5900000048/5513/7—5,77

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com