
Tibor Halilović là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 286 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 70% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 6/9 | — | 6,67 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/55 | 1 | 6/8 | — | 6,76 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/31 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/03/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | HNK Gorica | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | Free Player | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dinamo Zagreb | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2023 | SC Heerenveen | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Rijeka | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/01/2019 | Wisla Krakow | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh56
- Thể lực52