Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yahya Al-Ghassani

Al-SharjahTiền vệARE
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yahya Al-Ghassani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221660005280%52%106,42
VĐQG UAE2026-2027—2070000075%100%006,47
Vòng loại World Cup châu Á2026—151192720118672%44%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/65 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/193 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/125 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 65
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yahya Al-Ghassani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ AjmanT 3-1640111215/2101/2—7,33
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)H 0-0760020116/2013/7V6,30
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-1900032136/4549/16—6,55
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-03000001/100/1—6,19
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-14000014/611/1—6,66
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 5-13000008/1001/1—6,28
29/04/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 3-310000006/801/2—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/201921100 nghìn €
13/11/201921175 nghìn €
03/12/202022500 nghìn €
26/05/202123500 nghìn €
24/11/202123500 nghìn €
17/05/202224750 nghìn €
14/12/202224600 nghìn €
30/05/2023251,5 triệu €
11/10/2023252,5 triệu €
07/03/2024253,0 triệu €
02/06/2024263,0 triệu €
17/11/2024262,8 triệu €
28/05/2025272,0 triệu €
27/11/2025271,5 triệu €
25/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Shabab Al AhliAl-SharjahChuyển nhượng—
03/01/2021Al Wahda(UAE)Shabab Al AhliChuyển nhượng—
20/09/2018Shabab Al AhliAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com