
Yahya Al-Ghassani là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Sharjah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.100Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,42 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 15 | 11 | 927 | 2 | 0 | 1 | 18 | 6 | 72% | 44% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/193 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/125 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 65
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/21 | 0 | 1/2 | — | 7,33 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 36/45 | 4 | 9/16 | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Tractor S.C. | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 5-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/11/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Shabab Al Ahli | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Al Wahda(UAE) | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2018 | Shabab Al Ahli | Al Wahda(UAE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực39