Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shoja Khalilzadeh

Tractor S.C.Hậu vệIRI
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Shoja Khalilzadeh là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7763000000——20—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001083%58%006,83
World Cup2026—332700002081%54%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/122 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/29 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/142 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shoja Khalilzadeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-0900010061/7235/6—7,37
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2900010023/3948/12—7,10
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-34500000—0——5,80
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-1900000041/5022/6—6,30
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1900010047/5911/4V6,12
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0900010033/3438/12—8,30
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2900000036/4924/8—6,26
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3850000124/3126/9V6,25
06/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ QatarB 0-1900000076/8312/3—7,05
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 2-2900000082/10025/8—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 850 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/201223400 nghìn €
24/06/201324800 nghìn €
24/11/201324850 nghìn €
23/01/201424900 nghìn €
29/06/201425800 nghìn €
09/01/201525700 nghìn €
29/06/201526600 nghìn €
31/12/201526600 nghìn €
09/06/201627700 nghìn €
08/01/201727700 nghìn €
09/07/201728600 nghìn €
08/01/201828800 nghìn €
08/06/201829800 nghìn €
24/12/201829900 nghìn €
01/08/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
30/12/202031700 nghìn €
12/08/202132650 nghìn €
09/01/202232500 nghìn €
24/05/202233450 nghìn €
09/11/202233300 nghìn €
29/05/202334225 nghìn €
27/11/202334225 nghìn €
04/06/202435200 nghìn €
22/12/202435150 nghìn €
15/05/202536100 nghìn €
07/12/202536100 nghìn €
20/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Al-Ahli Sports Club(Qatar)Tractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Al-Rayyan Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
22/10/2020PersepolisAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2017SepahanPersepolisChuyển nhượng—
29/06/2016Tractor S.C.SepahanCho mượn—
27/11/2014SepahanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Mes KermanSepahanChuyển nhượng—
30/06/2010Mes RafsanjanMes KermanChuyển nhượng—
30/06/2008UnknownMes RafsanjanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh75
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com