
Shoja Khalilzadeh là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,83 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/122 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/142 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/72 | 3 | 5/6 | — | 7,37 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/39 | 4 | 8/12 | — | 7,10 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 1/4 | V | 6,12 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/34 | 3 | 8/12 | — | 8,30 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 6/9 | V | 6,25 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/100 | 2 | 5/8 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 850 nghìn € |
| 23/01/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/01/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/12/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/07/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/12/2018 | 29 | 900 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/08/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/05/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 27/11/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Persepolis | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sepahan | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Tractor S.C. | Sepahan | Cho mượn | — |
| 27/11/2014 | Sepahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Mes Kerman | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Mes Rafsanjan | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh75
- Thể lực62