
Tomislav Štrkalj là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/10/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2024 | Slaven Belupo | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | CD Tondela | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | FK Auda Riga | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | CD Tondela | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | CD Tondela | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | CD Tondela | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Rio Ave | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rudes | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Rio Ave | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | NK Osijek | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Santarcangelo Calcio | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | NK Osijek | Santarcangelo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | HNK Cibalia | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | NK Osijek | HNK Cibalia | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | NK Croatia Sesvete | NK Osijek | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | NK Osijek | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | NK Metalac Osijek | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | NK Osijek U19 | NK Metalac Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Dinamo Zagreb U18 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | NK Inker U17 | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực44