
Mohammad Daneshgar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/01/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/07/2021 | 27 | 625 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Sepahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Esteghlal Tehran | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Saipa | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Naft Tehran | Saipa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Fajr Sepasi | Naft Tehran | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Fajr Sepasi Shiraz U19 | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Iranjavan FC U19 | Fajr Sepasi Shiraz U19 | Chuyển nhượng | — |