
Farshad Faraji là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/43 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/43 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/07/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 18/02/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 27/07/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 04/01/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 19/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 23/05/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/11/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Shahr Khodrou | Persepolis | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2019 | Nassaji Mazandaran | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2017 | Saipa | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | Sanat-Naft | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | Rah Ahan | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Rah Ahan Yazdan FC U21 | Rah Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Persepolis Qaemshahr U21 | Rah Ahan Yazdan FC U21 | Chuyển nhượng | — |