Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Shiri

Tractor S.C.Hậu vệIRI
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mehdi Shiri là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4225400000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20900001189%0%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/28 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Shiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-0450000116/180——6,65
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-145001139/1000/2—6,97
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201322250 nghìn €
23/01/201422250 nghìn €
29/06/201423300 nghìn €
09/01/201523450 nghìn €
29/06/201524500 nghìn €
31/12/201524500 nghìn €
09/06/201625500 nghìn €
08/01/201725500 nghìn €
09/07/201726500 nghìn €
08/01/201826500 nghìn €
08/06/201827600 nghìn €
24/12/201827500 nghìn €
01/08/201928600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
18/02/202130200 nghìn €
27/07/202130250 nghìn €
04/01/202230250 nghìn €
19/05/202231250 nghìn €
08/11/202231250 nghìn €
23/05/202332250 nghìn €
27/11/202332250 nghìn €
04/06/202433225 nghìn €
22/12/202433200 nghìn €
15/05/202534175 nghìn €
07/12/202534150 nghìn €
20/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Foolad KhozestanTractor S.C.Chuyển nhượng—
11/02/2022PersepolisFoolad KhozestanHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
05/01/2019PaykanPersepolisChuyển nhượng—
30/06/2016Naft TehranPaykanChuyển nhượng—
06/07/2014MalavanNaft TehranChuyển nhượng—
30/06/2013Esteghlal TehranMalavanChuyển nhượng—
30/06/2012Niroye ZaminiEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2011Damash Tehran U21Niroye ZaminiChuyển nhượng—
30/06/2010Saipa FC U21Damash Tehran U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com