Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeid Karimazar

Chadormalu SCTiền đạoIRI
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Saeid Karimazar là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Chadormalu SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—115900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeid Karimazar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-08000000/100/1—6,11
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-1dự bị00000—0———
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20221925 nghìn €
19/05/20221925 nghìn €
08/11/20222025 nghìn €
23/05/20232025 nghìn €
27/11/202321175 nghìn €
04/06/202422250 nghìn €
22/12/202422200 nghìn €
15/05/202522150 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
20/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Tractor FC U21Tractor S.C.Chuyển nhượng—
31/08/2020Tractor FC U20Tractor FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com