Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oumar Keita

Shabab Al AhliTiền vệGUI
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Oumar Keita là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221470002091%68%106,66
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
VĐQG UAE2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/110 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oumar Keita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCT 2-0dự bị00000—0———
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1900010269/75310/11—7,27
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2570010032/3501/5V6,04
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 5-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG UAE@ Shabab Al AhliH 1-1900010021/2926/10V6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202320500 nghìn €
07/03/202421700 nghìn €
02/06/202421700 nghìn €
17/11/202421600 nghìn €
28/05/202522500 nghìn €
27/11/202522400 nghìn €
25/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Al BataehShabab Al AhliCho mượn—
07/08/2025Shabab Al AhliAl BataehChuyển nhượng—
29/06/2025Khor Fakkan SSCShabab Al AhliCho mượn—
23/09/2024Shabab Al AhliKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
30/06/2024Emirates ClubShabab Al AhliChuyển nhượng—
30/06/2022Wakriya ACEmirates ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com