
Mehdi Hashemnejad
Tiền đạo
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Mehdi Hashemnejad là tiền đạo 24 tuổi.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 7/10 | — | 6,09 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/19 | 1 | 3/9 | — | 6,91 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/05/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/02/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/08/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 23/05/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2022 | Naft Masjed Soleyman FC | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2022 | Malavan | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Malavan Bandar Anzali U20 | Malavan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Malavan Bandar Anzali U17 | Malavan Bandar Anzali U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Malavan Bandar Anzali Youth | Malavan Bandar Anzali U17 | Chuyển nhượng | — |