Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehdi Torabi

Tiền đạoIRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mehdi Torabi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehdi Torabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1dự bị00000—0———
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-0240000016/1922/4—6,95
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2dự bị00000—0———
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3900000227/3218/10—6,27
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 4-1dự bị00000—0———
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UAET 1-0dự bị00000—0———
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-0300010031/3300/3—7,20
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanH 0-08800000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanH 2-28900000—0——6,70
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 4-02000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20131950 nghìn €
23/01/20141975 nghìn €
29/06/20141975 nghìn €
09/01/201520125 nghìn €
29/06/201520300 nghìn €
31/12/201521700 nghìn €
09/06/201621800 nghìn €
08/01/201722800 nghìn €
09/07/201722800 nghìn €
08/01/201823800 nghìn €
08/06/2018231,0 triệu €
24/12/2018241,0 triệu €
01/08/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
30/12/2020261,1 triệu €
18/02/2021261,1 triệu €
27/07/2021261,0 triệu €
04/01/202227800 nghìn €
19/05/2022271,0 triệu €
08/11/202228800 nghìn €
23/05/2023281,3 triệu €
27/11/2023291,3 triệu €
04/06/2024291,5 triệu €
22/12/2024301,3 triệu €
15/05/2025301,5 triệu €
07/12/2025311,3 triệu €
20/05/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024PersepolisTractor S.C.Chuyển nhượng—
05/02/2021Al-Arabi Sports ClubPersepolisHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
09/10/2020PersepolisAl-Arabi Sports ClubHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
05/01/2019SaipaPersepolisHết hạn mượn 0.096M €96 nghìn €
30/06/2012Saipa FC U19SaipaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com