
Mehdi Torabi
Tiền đạoIRI
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mehdi Torabi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 8/10 | — | 6,27 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hồng Kông | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/01/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/01/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/07/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 18/02/2021 | 26 | 1,1 triệu € |
| 27/07/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/05/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/05/2023 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2023 | 29 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 15/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | Al-Arabi Sports Club | Persepolis | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 09/10/2020 | Persepolis | Al-Arabi Sports Club | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 05/01/2019 | Saipa | Persepolis | Hết hạn mượn 0.096M € | 96 nghìn € |
| 30/06/2012 | Saipa FC U19 | Saipa | Chuyển nhượng | — |