
Milad Zakipour là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,02 |
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/07/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/07/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/05/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/11/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Sepahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Esteghlal Tehran | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Sepahan | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gol Gohar FC | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | Esteghlal Tehran | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naft Tehran | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran | Naft Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Parseh Tehran FC U19 | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Shamoushak Nowshahr FC U17 | Parseh Tehran FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shamoushak Nowshahr FC Youth | Shamoushak Nowshahr FC U17 | Chuyển nhượng | — |