
Amirhossein Hosseinzadeh
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị
Amirhossein Hosseinzadeh là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 620 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,17 |
| Asiad | 2026 | — | 3 | 2 | 139 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 139 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 4/8 | — | 6,03 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 1/7 | — | 6,41 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 3-0 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 7,75 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 18/02/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/05/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 15/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2023 | RC Sporting Charleroi | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 21/08/2022 | Esteghlal Tehran | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 20/08/2021 | Saipa | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Saipa FC U21 | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2018 | Moghavemat Tehran U19 A | Saipa FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U17 A | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |