
Odiljon Xamrobekov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
916Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 514 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 37% | 1 | 0 | 6,52 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 11% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/87 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/41 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/41 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 1/4 | V | 6,46 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/6 | V | 5,85 |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 3/11 | — | 6,32 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 31/08/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực53