Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Odiljon Xamrobekov

Tractor S.C.Tiền vệUZB
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Odiljon Xamrobekov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
916Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—6651400000——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221780001090%37%106,52
Chuỗi trận FIFA2026—2214800000——00—
World Cup2026—21760001090%11%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 514 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/87 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/41 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Odiljon Xamrobekov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-0900010038/4212/4—6,58
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2690021030/4101/3—5,94
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-18300000—0——6,25
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-1880000141/4511/4V6,46
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3310000019/2000/3—6,30
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5450010018/2101/6V5,85
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-3dự bị00000—0———
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2850000047/5523/11—6,32
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3900000138/4211/2—6,50
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-0840000041/5112/4—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20162075 nghìn €
29/11/201620100 nghìn €
14/07/201721200 nghìn €
30/11/201721400 nghìn €
19/05/201822450 nghìn €
28/12/201822600 nghìn €
27/06/201923800 nghìn €
28/12/201923800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
31/08/202024750 nghìn €
27/12/2020241,0 triệu €
26/05/2021251,0 triệu €
09/12/2021251,0 triệu €
20/06/2022261,0 triệu €
22/11/2022261,0 triệu €
01/06/2023271,0 triệu €
03/12/2023271,2 triệu €
26/06/2024281,2 triệu €
02/12/2024281,2 triệu €
15/06/2025291,2 triệu €
07/12/2025291,0 triệu €
20/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com