
Danial Esmaeilifar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/83 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/48 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 6/13 | — | 5,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/02/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/07/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 725 nghìn € |
| 19/05/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 08/11/2022 | 29 | 775 nghìn € |
| 23/05/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.