Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danial Esmaeilifar

Tractor S.C.Hậu vệIRI
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Danial Esmaeilifar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7761800000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221570001185%41%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/83 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danial Esmaeilifar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-0880011140/4812/6—6,46
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-1690000031/3513/6—6,55
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3900010029/4226/13—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 775 nghìn €2022: 775 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201521100 nghìn €
29/06/201522200 nghìn €
31/12/201522300 nghìn €
09/06/201623300 nghìn €
08/01/201723300 nghìn €
09/07/201724450 nghìn €
08/01/201824400 nghìn €
08/06/201825500 nghìn €
24/12/201825700 nghìn €
01/08/201926700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
18/02/202127650 nghìn €
27/07/202128600 nghìn €
04/01/202228725 nghìn €
19/05/202229775 nghìn €
08/11/202229775 nghìn €
23/05/202330850 nghìn €
27/11/202330800 nghìn €
04/06/202431800 nghìn €
22/12/202431750 nghìn €
15/05/202532700 nghìn €
07/12/202532700 nghìn €
20/05/202633650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com