Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Nicolas Cartabia

Shabab Al AhliTiền đạoARG
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Federico Nicolas Cartabia là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Shabab Al Ahli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
460Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—542720004388%64%006,54
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221621006290%66%007,64
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—102600010100%100%006,80
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/122 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/87 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/14 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Nicolas Cartabia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Nasr DubaiH 1-1900030348/5301/2—7,08
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ HattaH 2-2721032231/3415/7—8,20
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Tractor S.C.T 1-0260010214/1401/1—6,80
10/09/2026VĐQG UAE@ Dubai UnitedH 1-115000008/1101/2—6,29
05/09/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 1-3660011129/3102/5—5,93
28/08/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCT 1-0780000217/1802/2—6,60
22/08/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCT 2-0680011132/3412/3—7,15
15/08/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 5-1450021222/2703/4—6,76
29/04/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCH 3-3450100238/4013/6—6,63
21/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Machida ZelviaB 0-1670010226/2902/3V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 850 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201320400 nghìn €
18/08/201320800 nghìn €
20/10/2013202,0 triệu €
22/01/2014213,0 triệu €
19/07/2014215,0 triệu €
22/01/2015225,0 triệu €
30/06/2015224,0 triệu €
21/02/2016232,5 triệu €
14/07/2016232,5 triệu €
23/01/2017241,5 triệu €
25/06/2017241,5 triệu €
31/12/2017242,0 triệu €
29/05/2018252,0 triệu €
18/02/2019262,0 triệu €
28/06/2019262,0 triệu €
13/11/2019261,6 triệu €
07/04/2020271,3 triệu €
22/07/2020271,0 triệu €
03/12/202027850 nghìn €
26/05/2021281,5 triệu €
27/10/2021281,2 triệu €
17/05/2022291,5 triệu €
14/12/2022291,5 triệu €
30/05/2023302,5 triệu €
11/10/2023302,5 triệu €
07/03/2024312,5 triệu €
02/06/2024311,8 triệu €
17/11/2024311,8 triệu €
28/05/2025321,5 triệu €
27/11/2025321,3 triệu €
25/05/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2021Free PlayerShabab Al AhliChuyển nhượng—
18/08/2021RC DeportivoFree PlayerTrở lại—
29/06/2021Shabab Al AhliRC DeportivoCho mượn—
19/09/2020RC DeportivoShabab Al AhliChuyển nhượng—
29/06/2020Shabab Al AhliRC DeportivoCho mượn—
16/08/2019RC DeportivoShabab Al AhliChuyển nhượng—
29/06/2017Sporting BragaRC DeportivoCho mượn—
30/01/2017RC DeportivoSporting BragaChuyển nhượng—
29/01/2017Valencia CFRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2016RC DeportivoValencia CFCho mượn—
29/07/2015Valencia CFRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2015CordobaValencia CFCho mượn—
10/07/2014Valencia CFCordobaChuyển nhượng—
30/06/2013Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2012Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2010Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com