Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Naderi

Tractor S.C.Hậu vệIRI
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mohammad Naderi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8868300000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800001183%50%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/62 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Naderi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Shamal Sports ClubH 0-0900011037/4133/5—6,92
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-2dự bị00000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-3dự bị00000—0———
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Shabab Al AhliB 0-1900000115/2101/3—6,23
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Shabab Al AhliB 0-3810010010/1323/7—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20172050 nghìn €
09/07/20172075 nghìn €
08/01/201821350 nghìn €
08/06/201821500 nghìn €
26/12/201822500 nghìn €
01/08/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
18/02/202124500 nghìn €
27/07/202124600 nghìn €
11/10/2021251,0 triệu €
03/01/2022251,0 triệu €
30/03/202225850 nghìn €
31/05/202225600 nghìn €
14/11/202226500 nghìn €
02/04/202326400 nghìn €
22/06/202326400 nghìn €
27/11/202327350 nghìn €
04/06/202427400 nghìn €
22/12/202428500 nghìn €
15/05/202528600 nghìn €
07/12/202529550 nghìn €
20/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2023Altay Spor KulubuTractor S.C.Chuyển nhượng—
10/08/2021Esteghlal TehranAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
22/10/2020KV KortrijkEsteghlal TehranHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
21/10/2020PersepolisKV KortrijkCho mượn—
05/01/2019KV KortrijkPersepolisChuyển nhượng 0.045M €45 nghìn €
12/07/2018Tractor S.C.KV KortrijkHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2017Nassaji MazandaranTractor S.C.Cho mượn—
22/01/2017Tractor S.C.Nassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2016Moghavemat Tehran U21 ATractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2015Moghavemat Tehran U19 AMoghavemat Tehran U21 AChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com