
Mohammad Naderi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 683 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 683 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 3 | 3/5 | — | 6,92 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Shabab Al Ahli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 14/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2023 | Altay Spor Kulubu | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Esteghlal Tehran | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | KV Kortrijk | Esteghlal Tehran | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 21/10/2020 | Persepolis | KV Kortrijk | Cho mượn | — |
| 05/01/2019 | KV Kortrijk | Persepolis | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 12/07/2018 | Tractor S.C. | KV Kortrijk | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | Nassaji Mazandaran | Tractor S.C. | Cho mượn | — |
| 22/01/2017 | Tractor S.C. | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U21 A | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực44