- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Xi'an International Football Center, Xi'an · Trọng tài: Zhang Haoheng · Mưa dông 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Shaanxi Union thắng Meizhou Hakka 4-0 trên sân nhà Xi'an International Football Center.
Shaanxi Union vs Meizhou Hakka 4-0 — Hạng Nhất Trung Quốc 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 4' 🟨 Yu Wai-Lim
-
⚽ Wang Shijie
33'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
❌ pen Astrit Selmani
58'
1 - 0 -
⚽ Astrit Selmanikiến tạo: Daleho Irandust
58'
2 - 0 - 63' 🔁 Luo Hongbaothay Zhu Baojie
- 63' 🔁 Zhang Enqithay Yang Chaosheng
- 63' 🔁 Wen Zhanlinthay Yang Yihu
- 🔁 Liang Shaowenthay Astrit Selmani 63'
- 🔁 Feng Boyuanthay Ma Sheng 63'
- 69' 🔁 Lai Jiantaothay Wang Haoran
-
⚽ (pen) Rayan El Azrak
71'
3 - 0 - 76' 🔁 Liang Jiahaothay Li Jiarun
- 🔁 Wen Junjiethay Cao Kang 78'
-
⚽ Wang Shijie
84'
4 - 0 - 🔁 Nureli Tursunalithay Tan Kaiyuan 85'
- 🔁 Yan Yuthay Jin Wenxu 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 14Tổng cú sút9
- 9Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích7
- 23Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn2
- 5Phạt góc5
- 40Tấn công nguy hiểm26
- 87Tấn công58
- 517Chuyền332
- 467Chuyền chính xác274
- 4Chuyền then chốt2
- 17Chuyền dài6
- 13Rê bóng11
- 50Tạt bóng20
- 48Tranh chấp28
- 23Tắc bóng16
- 69Cản phá45
- 5Cứu thua5
- 9Phạm lỗi5
- 11Bị phạm lỗi22
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Shaanxi Union kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shaanxi Union ép sân · cột hướng xuống: Meizhou Hakka ép sân. Shaanxi Union kiểm soát thế trận 61% thời gian, Meizhou Hakka 32%.
Shaanxi UnionMeizhou Hakka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Shaanxi Union · HLV Chen Tao
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | He Lipan | Thủ môn | 7.43 |
| 5 | Ma Sheng | Hậu vệ | 7.77 |
| 23 | Jin Wenxu | Hậu vệ | 7.42 |
| 25 | Cao Kang © | Hậu vệ | 7.53 |
| 38 | Wang Jia'nan | Hậu vệ | 7.56 |
| 10 | Rayan El Azrak | Tiền vệ | 7.8 |
| 19 | Daleho Irandust | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Wang Shijie | Tiền vệ | 9.89 |
| 33 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ | 6.59 |
| 42 | Wei Zhiwei | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Astrit Selmani | Tiền đạo | 7.97 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Leng Jixuan | Tiền đạo |
| 17 | Feng Boyuan | Tiền đạo |
| 34 | Shahzat Ghojaehmet | Tiền đạo |
| 24 | Liang Shaowen | Hậu vệ |
| 20 | Ma Hei-Wai | Tiền vệ |
| 14 | Meng Fanning | Hậu vệ |
| 18 | Tang Tianyi | Tiền đạo |
| 6 | Nureli Tursunali | Tiền vệ |
| 2 | Wen Junjie | Hậu vệ |
| 36 | Yan Yu | Tiền đạo |
| 16 | Zhao Shi | Thủ môn |
| 26 | Wang Yuxiang | Tiền đạo |
Meizhou Hakka · HLV Zhu Jiong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 6.62 |
| 17 | Yang Yihu © | Hậu vệ | 6.12 |
| 22 | Liao Jiajun | Hậu vệ | 5.84 |
| 26 | Yu Wai-Lim | Hậu vệ | 5.73 |
| 29 | Sun Xiaobin | Hậu vệ | 6.01 |
| 6 | Wang Haoran | Tiền vệ | 5.64 |
| 24 | Hamza Sakhi | Tiền vệ | 6.51 |
| 25 | Li Jiarun | Tiền vệ | 5.79 |
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ | 5.48 |
| 10 | Vinni Triboulet | Tiền đạo | 6.18 |
| 16 | Yang Chaosheng | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Feng Gang | Tiền vệ |
| 13 | Lai Jiantao | Tiền vệ |
| 28 | Li Weijia | Hậu vệ |
| 3 | Liang Jiahao | Hậu vệ |
| 15 | Luo Hongbao | Tiền vệ |
| 5 | Théo Pellenard | Hậu vệ |
| 1 | Wang Zehao | Thủ môn |
| 30 | Wang Hanyi | Thủ môn |
| 20 | Wen Zhanlin | Hậu vệ |
| 27 | Zhang Enqi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 41 | 67.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Shaanxi Union
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Wuxi Wugo | 2–1 | T |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Guangdong Guangzhou Power – Shaanxi Union | 2–1 | B |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Shaanxi Union – Zhejiang Professional FC | 1–1 | H |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Shaanxi Union | 0–5 | T |
| 29/05/2026 | CHN League 1 | Shaanxi Union – Nanjing City | 0–1 | B |
Meizhou Hakka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Changchun Yatai | 1–3 | B |
| 27/06/2026 | CHN League 1 | Nantong Zhiyun – Meizhou Hakka | 1–3 | T |
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Meizhou Hakka | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Dingnan United | 2–2 | H |
| 24/05/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Meizhou Hakka | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shaanxi Union vs Meizhou Hakka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shaanxi Union vs Meizhou Hakka thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 14 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Xi'an International Football Center (Xi'an).
- Kết quả Shaanxi Union vs Meizhou Hakka là bao nhiêu?
- Shaanxi Union thắng Meizhou Hakka 4-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Shaanxi Union và Meizhou Hakka trước trận?
- Shaanxi Union: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWLW); Meizhou Hakka: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDWL).
- Đội hình xuất phát Shaanxi Union vs Meizhou Hakka?
- Shaanxi Union ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Meizhou Hakka dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

