Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Jia'nan

Shaanxi UnionHậu vệCHN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Wang Jia'nan là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.645Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—21151.4670014183%53%306,58
Cúp FA Trung Quốc2026—3217800000——104,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.467 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
535/641 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/46 (15%)
Chuyền dài chính xác
27/60 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
8
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/111 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 49
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Jia'nan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerT 4-0250000010/1334/4—7,24
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-1480000320/2322/3—7,13
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 4-1850000053/5325/7—6,89
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-0900100119/2200/2—7,25
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-29000004/601/2—5,71
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1900010037/5059/13—6,40
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-125000009/1012/4—6,36
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4dự bị00000—0———
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20121825 nghìn €
11/08/201219100 nghìn €
11/06/20132050 nghìn €
16/04/20142025 nghìn €
31/10/20152225 nghìn €
19/06/20162375 nghìn €
19/11/20162350 nghìn €
04/03/20172350 nghìn €
18/06/20172425 nghìn €
30/11/20172425 nghìn €
04/06/20182525 nghìn €
20/03/20192525 nghìn €
28/01/20212750 nghìn €
22/08/20212850 nghìn €
16/01/202228100 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/20243175 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
16/12/20253275 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Meizhou HakkaShaanxi UnionChuyển nhượng—
17/02/2024Tianjin Jinmen TigerMeizhou HakkaChuyển nhượng—
13/07/2021Free PlayerTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
31/01/2021Sagan TosuFree PlayerTrở lại—
05/02/2020Guangzhou City ReservesSagan TosuChuyển nhượng—
30/07/2019Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2018Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
12/07/2018Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2016Guangzhou City ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
14/07/2016Guangzhou City(2011-2023)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
15/07/2015Henan ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2014Henan FCHenan ReservesChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownHenan FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com