
Zhu Baojie là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 3 | 221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,05 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/99 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/76 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/35 | 0 | 2/6 | V | 6,84 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 2/2 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 4/4 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/41 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,69 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 5/8 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/07/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/11/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Ningbo Professional Football Club | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Shenzhen Peng City | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2023 | Shanghai Shenhua | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2020 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Guangzhou City(2011-2023) | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2014 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực34