
Liang Shaowen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.805Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1805Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 19 | 1.715 | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 84% | 55% | 4 | 0 | 6,68 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.715 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 917/1081 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/149 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/87 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 5/8 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/50 | 1 | 2/2 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 0 | 3/4 | — | 6,43 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 98/107 | 0 | 1/3 | V | 7,04 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/75 | 0 | 4/7 | — | 6,85 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/54 | 0 | 2/3 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 27/05/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Beijing Guoan | Shaanxi Union | Hết hạn mượn 0.22995M € | 229 nghìn € |
| 30/12/2024 | Nantong Zhiyun | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 17/06/2024 | Beijing Guoan | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Beijing Guoan | Beijing Guoan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực49