
Daleho Irandust là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Daleho Irandust
Tiền vệ Daleho Irandust người Syria hiện khoác áo Shaanxi Union, 28 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và sinh ngày 04/06/1998. Mùa 2026 ghi nhận 10 bàn thắng và 6 kiến tạo sau 26 trận ra sân, với tổng 2283 phút thi đấu và điểm trung bình 7,21. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2022). Mục chuyển nhượng gần nhất là từ Brommapojkarna đến Shaanxi Union vào ngày 19/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.373Phút
11Bàn thắng
8Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
26/75Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 26 | 2.283 | 11 | 1 | 8 | 75 | 26 | 80% | 55% | 3 | 0 | 7,32 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.283 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 26/75
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 44
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 16/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/69
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 738/922 (80%)
- Chuyền quyết định
- 66
- Tạt bóng chính xác
- 23/86 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/97 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/226 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 116 / 88
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 358
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 69
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 27/32 | 0 | 4/7 | — | 9,55 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 3 | 2 | 44/57 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 63/73 | 0 | 3/7 | — | 8,66 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 4/10 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 2 | 6/9 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/33 | 0 | 7/10 | V | 5,99 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 8 | 35/41 | 0 | 5/11 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/32 | 3 | 7/9 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/42 | 1 | 5/7 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/11/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | Brommapojkarna | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Groningen | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hacken | Groningen | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2016 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gais U19 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | GAIS U17 | Gais U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực41