Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayan El Azrak

Shaanxi UnionTiền vệNED
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rayan El Azrak là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.114Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
15/40Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25232.024715401585%54%207,11
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.024 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
15/40
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
30/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
621/730 (85%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
30/118 (25%)
Chuyền dài chính xác
51/76 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/166 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 59
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
276
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayan El Azrak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerT 4-0901021329/3303/7—8,20
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-1900210545/4937/10—8,60
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 4-1900011347/5105/7—7,20
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-0901031221/2536/10—8,20
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2900011216/2535/13—6,33
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1900000114/1705/10—6,26
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-1900021329/3226/8—7,02
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-1901033027/3104/5—8,10
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4830010124/3216/11—6,01
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1900010328/3205/9—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20191975 nghìn €
02/07/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
28/06/202020325 nghìn €
23/10/202021300 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
11/01/202222300 nghìn €
23/03/202222375 nghìn €
22/06/202222375 nghìn €
03/07/202323275 nghìn €
20/12/202324250 nghìn €
16/06/202424300 nghìn €
18/12/202425250 nghìn €
22/06/202525450 nghìn €
08/12/202526550 nghìn €
16/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025TriestinaShaanxi UnionChuyển nhượng—
29/06/2025Shaanxi UnionTriestinaCho mượn—
02/02/2025TriestinaShaanxi UnionChuyển nhượng—
07/08/2023MVV MaastrichtTriestinaChuyển nhượng—
01/02/2023Free PlayerMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/08/2022FC Utrecht U21Free PlayerTrở lại—
29/06/2022VVV VenloFC Utrecht U21Cho mượn—
25/01/2022FC Utrecht U21VVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2018FC Utrecht U19FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2016AjaxU17FC Utrecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2008AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy65
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com