
He Lipan là thủ môn 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
68Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 68 | 14 | 38 | 68% | 89% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 68
- Đấm bóng
- 14
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/532 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 90/251 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/19 (89%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/29 | 0 | — | — | 6,98 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 90 | 2 | 3 | 0 | 15/16 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 243
- Chỉ số 455
- Chỉ số 346