
Yan Yu là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Yan Yu
Tiền đạo Yan Yu thi đấu cho câu lạc bộ Shaanxi Union, mang quốc tịch China (mã CHN). Cầu thủ sinh ngày 03/11/2002, hiện 23 tuổi, cao 175 cm và nặng 72 kg. Ở mùa 2026, Yan Yu có 14 trận ra sân với 244 phút thi đấu và điểm trung bình 5,50, trong đó 11 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 3 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € (2025). Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 16/02/2025, khi hết hạn cho mượn từ Beijing Guoan tới Shaanxi Union với phí 85 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 0 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 56% | 38% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/39 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 2,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Beijing Guoan | Shaanxi Union | Hết hạn mượn 0.08541M € | 85 nghìn € |
| 30/12/2024 | Dingnan United | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 25/02/2024 | Beijing Guoan | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Youth | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực37