
Yu Wai-Lim là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 9 | 734 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 55% | 3 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/285 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/40 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/45 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 1/4 | — | 5,29 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 7 | 8/9 | — | 6,79 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 3/8 | V | 5,89 |
| 26/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 2 | 5/7 | V | 5,81 |
| 18/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 3/6 | — | 7,36 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/4 | V | 5,73 |
| 05/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 1/1 | — | 5,37 |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/02/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2026 | Lee Man | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Wuxi Wugo | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2024 | Lee Man | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Yuen Long | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Tai Po | Yuen Long | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kitchee Youth | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sun Hei Youth | Kitchee Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tai Po Youth | Sun Hei Youth | Chuyển nhượng | — |