Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Wai-Lim

Meizhou HakkaHậu vệHKG
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yu Wai-Lim là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Meizhou Hakka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—997340003182%55%306,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/285 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/40 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/45 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Wai-Lim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-514000002/711/4—5,29
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-1900000033/4078/9—6,79
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2900010022/2412/5—6,77
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-1900000029/3923/8V5,89
26/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 1-2900000028/3925/7V5,81
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-0900011021/2813/6—7,36
11/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4900010037/4202/4V5,73
05/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiB 1-3900000059/6111/1—5,37
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunT 3-190000004/500/1—6,51
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/20181925 nghìn €
17/01/202122125 nghìn €
12/06/202122200 nghìn €
17/10/202123200 nghìn €
17/02/202223200 nghìn €
14/07/202223200 nghìn €
09/02/202324150 nghìn €
28/05/202324150 nghìn €
02/01/202425150 nghìn €
17/06/202425125 nghìn €
02/12/202426100 nghìn €
01/06/20252675 nghìn €
28/12/20252775 nghìn €
14/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2026Lee ManMeizhou HakkaChuyển nhượng—
27/01/2025Wuxi WugoLee ManChuyển nhượng—
23/06/2024Lee ManWuxi WugoChuyển nhượng—
10/07/2018Yuen LongLee ManChuyển nhượng—
15/07/2016Tai PoYuen LongChuyển nhượng—
30/06/2015Kitchee YouthTai PoChuyển nhượng—
30/06/2011Sun Hei YouthKitchee YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Tai Po YouthSun Hei YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com