Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Feng Boyuan

Shaanxi UnionTiền đạoCHN
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Feng Boyuan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.252Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—20111.116505271279%45%516,85
Cúp FA Trung Quốc2026—3313600000——102,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.116 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
17

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/243 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/140 (45%)
Không chiến thắng / thua
22 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 52
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 2,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Feng Boyuan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1610010010/1401/4—6,22
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-1900151212/1415/12—7,70
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-1900100118/2006/15V6,85
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4900011117/2006/10—6,36
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1801052116/1913/8—8,00
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-245011019/1202/2—6,31
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 2-245103229/1003/8—7,19
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsT 3-07000006/711/2—6,50
22/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-29000000—0—V6,12
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-331000019/1001/2—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162150 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
04/03/20172250 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
22/10/20172250 nghìn €
11/03/201823100 nghìn €
03/06/20182375 nghìn €
01/12/201823100 nghìn €
04/09/201924100 nghìn €
26/12/201924100 nghìn €
25/12/202025100 nghìn €
27/08/202126125 nghìn €
14/01/202226125 nghìn €
08/01/202327175 nghìn €
25/06/202328175 nghìn €
13/12/202328150 nghìn €
03/06/202429100 nghìn €
10/12/20242975 nghìn €
18/06/20253075 nghìn €
16/12/20253050 nghìn €
16/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Qingdao HainiuShaanxi UnionChuyển nhượng—
13/01/2025Henan FCQingdao HainiuChuyển nhượng—
06/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Henan FCChuyển nhượng—
08/04/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Kunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
26/01/2019Liaoning FC(1995-2020)Jiangsu Suning FC(1994-2021)Hết hạn mượn 2.3385M €2,3 triệu €
09/01/2018RudesLiaoning FC(1995-2020)Cho mượn—
30/08/2017Liaoning FC(1995-2020)RudesChuyển nhượng—
31/12/2015Liaoning FC Reserves (- 2019)Liaoning FC(1995-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com