
Wei Zhiwei là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Wei Zhiwei
Wei Zhiwei là tiền vệ 21 tuổi của Shaanxi Union, mang quốc tịch China, sinh ngày 21/12/2004. Trong mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1583 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,47. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 170 cm và cân nặng 66 kg. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2025). Gần nhất, hợp đồng mượn từ Meizhou Hakka đã hết hạn vào 06/07/2025 khi cầu thủ về Shaanxi Union, với mức phí 226 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.669Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
834Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 17 | 1.491 | 2 | 0 | 1 | 27 | 9 | 86% | 58% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.491 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 703/810 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/79 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/160 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 54
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 2 | 4/11 | V | 6,42 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 50/53 | 0 | 3/5 | — | 7,14 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 70/73 | 0 | 2/7 | — | 7,06 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 7/16 | V | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 5 | 8/15 | — | 7,05 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 3 | 9/11 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/58 | 1 | 3/10 | — | 8,13 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 26/28 | 0 | 4/7 | — | 7,92 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/53 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 5/7 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Meizhou Hakka | Shaanxi Union | Hết hạn mượn 0.226842M € | 226 nghìn € |
| 31/01/2024 | Meizhou Hakka Reserves | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực41