
Ma Hei-Wai là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
228Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 10 | 3 | 227 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 80% | 25% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/72 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 60 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 18/21 | 0 | 0/5 | — | 8,60 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/10/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/02/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Eastern SC | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Eastern SC Youth | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2020 | Loures U19 | Eastern SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Eastern SC Youth | Loures U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hong Kong Pegasus Youth | Eastern SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | South China Youth | Hong Kong Pegasus Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kitchee Youth | South China Youth | Chuyển nhượng | — |