Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamza Sakhi

Meizhou HakkaTiền vệMAR
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Hamza Sakhi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Meizhou Hakka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.410Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1410Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—16161.41010419584%52%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.410 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
1/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
750/887 (84%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
14/87 (16%)
Chuyền dài chính xác
70/118 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
15
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Sakhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 0-1900010255/6114/6—6,98
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-3900000261/7301/3—6,27
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 0-0900010444/5702/5—7,17
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-3900120368/8000/3—7,70
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-1790020041/4712/3—6,61
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-5870011146/5124/5V6,27
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1901022156/6411/1—8,20
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-5900110162/6911/4—7,00
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenB 0-1900031145/5216/6—6,87
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2900000146/5624/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201317100 nghìn €
19/11/201418300 nghìn €
05/06/201518300 nghìn €
05/09/2015191,0 triệu €
03/02/201619800 nghìn €
12/07/201620800 nghìn €
19/02/201720500 nghìn €
15/05/201821800 nghìn €
07/01/201922600 nghìn €
02/06/201922800 nghìn €
05/01/202023700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
13/08/202024700 nghìn €
10/11/202024800 nghìn €
10/03/2021241,2 triệu €
24/06/2021251,5 triệu €
26/12/2021251,8 triệu €
01/06/2022252,0 triệu €
01/11/2022262,0 triệu €
26/06/2023272,0 triệu €
07/01/2024271,5 triệu €
10/06/2024281,5 triệu €
07/01/2025281,3 triệu €
27/05/2025281,0 triệu €
27/11/202529800 nghìn €
24/03/202629600 nghìn €
21/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2026Wydad CasablancaMeizhou HakkaChuyển nhượng—
26/07/2024AjaccioWydad CasablancaChuyển nhượng—
24/01/2024Melbourne CityAjaccioChuyển nhượng—
10/01/2024AJ AuxerreMelbourne CityChuyển nhượng—
09/01/2024Melbourne CityAJ AuxerreCho mượn—
16/08/2023AJ AuxerreMelbourne CityChuyển nhượng—
29/06/2019SochauxAJ AuxerreCho mượn—
19/01/2019AJ AuxerreSochauxChuyển nhượng—
15/04/2018MetzAJ AuxerreChuyển nhượng—
14/04/2018AJ AuxerreMetzCho mượn—
06/07/2017MetzAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2017EpinalMetzCho mượn—
03/08/2016MetzEpinalChuyển nhượng—
19/08/2015ChateaurouxMetzChuyển nhượng—
30/06/2014Chateauroux U19ChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2012—Chateauroux U19Chuyển nhượng—
30/06/2011LB Châteauroux Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com