
Hamza Sakhi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.410Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1410Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 16 | 1.410 | 1 | 0 | 4 | 19 | 5 | 84% | 52% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.410 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 750/887 (84%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 14/87 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 70/118 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/73 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 247
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/61 | 1 | 4/6 | — | 6,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/73 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 44/57 | 0 | 2/5 | — | 7,17 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 68/80 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/51 | 2 | 4/5 | V | 6,27 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 56/64 | 1 | 1/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 45/52 | 1 | 6/6 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 2 | 4/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/11/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | Wydad Casablanca | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Ajaccio | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Melbourne City | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | AJ Auxerre | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Melbourne City | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 16/08/2023 | AJ Auxerre | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sochaux | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 19/01/2019 | AJ Auxerre | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2018 | Metz | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2018 | AJ Auxerre | Metz | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Metz | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Epinal | Metz | Cho mượn | — |
| 03/08/2016 | Metz | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | Chateauroux | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chateauroux U19 | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | LB Châteauroux Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực51