
Wang Hanyi là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 47% | 100% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Meizhou Hakka | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 21/06/2026 | Shanghai Shenhua | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng 0.0116M € | 11 nghìn € |
| 31/01/2026 | Shanghai Shenhua U19 | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Qingdao West Coast | Shanghai Shenhua U19 | Cho mượn | — |
| 25/01/2025 | Shanghai Shenhua U19 | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ningbo Professional Football Club | Shanghai Shenhua U19 | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Shanghai Shenhua U19 | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng 0.0038M € | 3 nghìn € |