Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wen Junjie

Shaanxi UnionHậu vệCHN
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wen Junjie là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
768Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1187680002073%48%306,13
Cúp FA Trung Quốc2026—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/279 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
24/69 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wen Junjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1260000034/3702/6—6,57
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-15000003/30——6,50
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4730000044/5100/5V5,47
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-11000002/30——6,49
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 2-2120000017/180——6,15
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsT 3-07000004/40——7,03
22/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201720100 nghìn €
04/06/20182150 nghìn €
08/12/20182150 nghìn €
07/05/20212450 nghìn €
27/08/20212450 nghìn €
14/01/20222450 nghìn €
12/01/202325100 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
13/12/20232650 nghìn €
16/06/20242775 nghìn €
02/12/202427100 nghìn €
22/06/20252850 nghìn €
08/12/20252850 nghìn €
16/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shaanxi UnionFoshan NanshiCho mượn—
08/07/2026Foshan NanshiShaanxi UnionChuyển nhượng—
02/03/2026Suzhou DongwuFoshan NanshiChuyển nhượng—
05/02/2025Foshan NanshiSuzhou DongwuChuyển nhượng—
26/02/2024Meizhou HakkaFoshan NanshiChuyển nhượng—
05/03/2021Cangzhou Mighty Lions ReservesMeizhou HakkaChuyển nhượng—
31/08/2019Tianjin Tianhai ReservesCangzhou Mighty Lions ReservesChuyển nhượng—
04/07/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Tianjin Tianhai ReservesChuyển nhượng—
03/02/2018Zhejiang Professional FCTianjin Tianhai(2006-2020)Hết hạn mượn 2.55M €2,5 triệu €
20/06/2017Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com