
Liao Jiajun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Meizhou Hakka.
Tiểu sử Liao Jiajun
Liao Jiajun là hậu vệ của Meizhou Hakka, mang quốc tịch China và 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1662 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97. Các trận đó gồm 23 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2023). Cầu thủ cao 172 cm và nặng 57 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.739Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 18 | 1.675 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 54% | 3 | 0 | 6,28 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.675 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 467/589 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/64 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/173 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 66
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 8 | 13/15 | — | 7,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 5/11 | — | 6,06 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/37 | 2 | 3/10 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 3/3 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 4/7 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 2 | 3/5 | V | 6,44 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-5 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/40 | 1 | 3/9 | — | 5,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/08/2025 | 22 | — |
| 16/06/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh45
- Thể lực29