
Cao Kang là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.818Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1818Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 18 | 1.691 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 87% | 49% | 4 | 1 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.691 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 835/959 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/114 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/126 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 48
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 4,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 4 | 5/10 | V | 5,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/35 | 3 | 5/8 | V | 8,15 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 3/8 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 4/11 | Đ | 5,54 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/75 | 0 | 2/2 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Nantong Zhiyun | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Dingnan United | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Dingnan United | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 12/03/2017 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jiangsu FA | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực43