Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cao Kang

Shaanxi UnionTiền vệCHN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Cao Kang là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
19Đá chính
1.818Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1818Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—24181.69110010287%49%416,58
Cúp FA Trung Quốc2026—3112700000——004,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.691 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
835/959 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
61/114 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
18
Phá bóng
50
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/126 (49%)
Không chiến thắng / thua
23 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 48
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 4,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cao Kang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerT 4-04000003/30——6,81
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-1200000014/1600/2—6,42
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 4-19000001/200/1—6,23
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2900000022/3245/10V5,56
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1900000057/6600/2—6,69
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-1900000065/7612/3—6,67
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-1751021032/3535/8V8,15
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4450000028/3223/8—6,19
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-2650000052/6224/11Đ5,54
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 2-2900000165/7502/2—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20142125 nghìn €
04/06/20152225 nghìn €
31/10/20152225 nghìn €
19/06/20162325 nghìn €
19/11/20162325 nghìn €
04/03/20172425 nghìn €
18/06/20172475 nghìn €
24/11/20172475 nghìn €
03/06/201825100 nghìn €
01/12/201825150 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027100 nghìn €
27/08/202128100 nghìn €
12/01/20222975 nghìn €
08/01/202330100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
22/06/20253275 nghìn €
08/12/20253250 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Nantong ZhiyunShaanxi UnionChuyển nhượng—
21/02/2023Dingnan UnitedNantong ZhiyunChuyển nhượng—
14/01/2018Jiangsu Suning FC(1994-2021)Dingnan UnitedChuyển nhượng—
30/12/2017Dingnan UnitedJiangsu Suning FC(1994-2021)Cho mượn—
12/03/2017Jiangsu Suning FC(1994-2021)Dingnan UnitedChuyển nhượng—
31/12/2013Jiangsu FAJiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com