Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Astrit Selmani

Shaanxi UnionTiền đạo
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Astrit Selmani là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.006Phút
15Bàn thắng
5Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
31/70Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25242.0061525703171%44%307,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.006 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
31/70
Sút trong vòng cấm
51
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
11/40
Đá phạt (bàn / sút)
1/46
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/448 (71%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
7/32 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/207 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
79 / 90
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
272
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Astrit Selmani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerT 4-086122139/1602/5—9,71
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-1904095111/1415/11—9,47
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 4-189304305/803/5—9,24
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-086105206/1326/7—8,12
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-2901053011/1512/6—8,15
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubB 0-1900011122/3203/12V6,25
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-140001118/1000/2—7,16
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-1890020136/4325/13—6,26
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1610010013/1613/11—6,10
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-245000018/904/4—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2018: —2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161925 nghìn €
04/04/201820—
04/08/202023500 nghìn €
09/12/202023900 nghìn €
08/06/2021241,2 triệu €
16/09/2021241,5 triệu €
16/12/2021241,5 triệu €
23/06/2022251,2 triệu €
23/09/2022251,0 triệu €
19/12/202225600 nghìn €
25/06/202326400 nghìn €
07/12/202326350 nghìn €
04/06/202427300 nghìn €
12/09/202427600 nghìn €
18/12/2024271,2 triệu €
25/03/2025271,4 triệu €
09/06/2025281,8 triệu €
08/12/2025281,0 triệu €
16/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025FC Dinamo 1948Shaanxi UnionChuyển nhượng—
09/02/2024Hapoel Beer ShevaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/12/2023IFK GoteborgHapoel Beer ShevaCho mượn—
10/08/2023Hapoel Beer ShevaIFK GoteborgChuyển nhượng—
29/06/2023MidtjyllandHapoel Beer ShevaCho mượn—
30/01/2023Hapoel Beer ShevaMidtjyllandChuyển nhượng—
17/07/2022HammarbyHapoel Beer ShevaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2020Varbergs BoIS FCHammarbyHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
20/01/2019Torns IFVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
07/02/2018FC RosengardTorns IFChuyển nhượng—
31/12/2016Kristianstad FCFC RosengardChuyển nhượng—
16/07/2016Angelholms FFKristianstad FCChuyển nhượng—
23/01/2016BK OlympicAngelholms FFChuyển nhượng—
31/12/2013Kulladals FFBK OlympicChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh39
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com