
Wang Shijie là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Wang Shijie
Wang Shijie là tiền vệ của câu lạc bộ Shaanxi Union, mang quốc tịch Trung Quốc, sinh ngày 22/01/2004 và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân, ghi 5 bàn, 2 kiến tạo và thi đấu 1479 phút. Tại Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 19 trận và 5 bàn, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 3 trận cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 100 nghìn € (2023); cầu thủ cao 170 cm, nặng 58 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.479Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 17 | 1.326 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | 86% | 44% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 153 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.326 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/708 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/96 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 51
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 5/9 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 68/72 | 3 | 4/14 | V | 8,20 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 68/72 | 0 | 2/4 | — | 7,16 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 4 | 4/5 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 2 | 3/9 | — | 7,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/68 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,79 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 1 | 1/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực40