
Wang Yuxiang
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wang Yuxiang là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wenzhou Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
350Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 8 | 3 | 350 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 67% | 43% | 3 | 1 | 6,62 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/73 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 6/12 | Đ | 5,43 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/8 | — | 6,89 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/15 | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/14 | 1 | 6/10 | — | 7,76 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 5/7 | — | 8,15 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 4/9 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | V | 6,32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Wenzhou Professional Football Club | Shaanxi Union | Cho mượn | — |
| 20/07/2026 | Shaanxi Union | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Beijing Guoan | Shaanxi Union | Hết hạn mượn 0.018303M € | 18 nghìn € |
| 31/01/2025 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |