
Ma Sheng là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.099Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 25 | 2.009 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 85% | 50% | 2 | 1 | 6,68 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1110/1297 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/169 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/85 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/43 | 2 | 2/2 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 3/4 | — | 6,98 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/70 | 0 | 1/7 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | — | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 6 | 7/9 | V | 6,62 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 0 | 3/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực43