- Thẻ vàng0 – 2
Sân Foolad Shahr Stadium, Isfahan · Nắng 35°C · cập nhật
Tractor S.C. thắng 2-0 ngay trên sân của Sepahan.
Đội hình Sepahan vs Tractor S.C. 0-2 — VĐQG Iran 18/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Sepahan · HLV Moharram Navidkia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hossein Hosseini | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | Arya Yousefi | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Ehsan Hajisafi | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Armin Sohrabian | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Mohammad Amin Hazbavi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Aref Haji Eydi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Omid Noorafkan | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Arash Rezavand | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mehdi Limouchi | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Reza Jafari | Tiền đạo | 0.0 |
| 79 | Mohammadmehdi Lotfi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Saeed Vasei | Tiền vệ |
| 0 | Kasra Taheri | Tiền đạo |
| 0 | Mohammadreza Sharghi | Không rõ |
| 0 | Kaveh Rezaei | Tiền đạo |
| 0 | Seyed Pouria Rafiei | Thủ môn |
| 0 | Ali Khodadadi | Tiền đạo |
| 0 | Yasin Jorjani | Hậu vệ |
| 0 | Amirhossein Jalalivand | Tiền vệ |
| 0 | Mahan Akbarzadeh | Tiền vệ |
| 0 | Amjad Kouchaki | Tiền vệ |
| 0 | A. Asgari | Tiền đạo |
Tractor S.C. · HLV Javad Nekounam
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ | 0.0 |
| 58 | Mohammad Daneshgar | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Tibor Halilović | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Hadi Habibnezhad | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Odiljon Xamrobekov | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Shahriyar Moghanloo | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Masoud Kazemayni | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Tomislav Štrkalj | Tiền đạo |
| 0 | Mehdi Shiri | Tiền vệ |
| 0 | Farshad Faraji | Hậu vệ |
| 0 | Seyed Mehdi Hosseini | Tiền vệ |
| 0 | Parsa Jafari | Thủ môn |
| 0 | Amirali Khorrami | Tiền đạo |
| 0 | Sadegh Moharrami | Hậu vệ |
| 0 | A. Mahmoudi | Tiền vệ |
| 0 | Aliakbar Saghebi | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sepahan | Seyed Mohammad Karimi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Sepahan | Gholamreza Sabet Imani | Chấn thương | Groin Injury |
| Sepahan | Mohammad Askari | Chấn thương | Cruciate ligament strain |
| Tractor S.C. | Mehdi Torabi | Chấn thương | Unknown Injury |
| Tractor S.C. | Igor Postonjski | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Tractor S.C. | Mehdi Hashemnejad | Chấn thương | Unknown Injury |

