Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aref Haji Eydi

SepahanTiền vệIRI
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Aref Haji Eydi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—9981000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aref Haji Eydi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Giao hữu quốc tế@ NgaB 0-224000016/1014/5—6,60
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20181950 nghìn €
18/02/202121150 nghìn €
04/01/202222175 nghìn €
19/05/202223175 nghìn €
08/11/202223175 nghìn €
23/05/202324225 nghìn €
27/11/202324325 nghìn €
28/03/202424450 nghìn €
04/06/202425500 nghìn €
22/12/202425650 nghìn €
09/03/202525750 nghìn €
15/05/202526800 nghìn €
07/12/202526750 nghìn €
20/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Aluminium Arak FCSepahanChuyển nhượng—
08/08/2023SaipaAluminium Arak FCHết hạn mượn 0.333M €333 nghìn €
29/06/2022Rayka BabolSaipaCho mượn—
19/02/2022SaipaRayka BabolChuyển nhượng—
28/07/2019Saipa FC U21SaipaChuyển nhượng—
30/06/2018Saipa FC U19Saipa FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com