Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hadi Habibnezhad

Tractor S.C.Tiền vệIRI
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hadi Habibnezhad là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Tractor S.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—418500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151950 nghìn €
29/06/201519100 nghìn €
31/12/201520150 nghìn €
09/06/201620100 nghìn €
08/01/20172175 nghìn €
09/07/201721100 nghìn €
08/01/201822125 nghìn €
08/06/201822100 nghìn €
24/12/20182375 nghìn €
27/07/202125100 nghìn €
04/01/202226100 nghìn €
19/05/202226100 nghìn €
08/11/20222775 nghìn €
23/05/202327125 nghìn €
06/12/202328150 nghìn €
04/06/202428200 nghìn €
22/12/202429350 nghìn €
09/03/202529500 nghìn €
15/05/202529700 nghìn €
07/12/202530750 nghìn €
20/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Chadormalu SCTractor S.C.Chuyển nhượng—
12/07/2023Esteghlal MollasaniChadormalu SCChuyển nhượng—
14/01/2023Free PlayerEsteghlal MollasaniChuyển nhượng—
30/06/2022Shahrdari AstaraFree PlayerTrở lại—
11/03/2022Tractor S.C.Shahrdari AstaraChuyển nhượng—
21/09/2021Fajr SepasiTractor S.C.Chuyển nhượng—
28/03/2021MalavanFajr SepasiChuyển nhượng—
22/08/2019Baadraan TehranMalavanChuyển nhượng—
02/02/2019Persepolis PakdashtBaadraan TehranChuyển nhượng—
31/07/2018Foolad KhozestanPersepolis PakdashtChuyển nhượng—
30/06/2014Foolad FC U19Foolad KhozestanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com